水選

thủy tuyển

Hán Việt: thủy tuyển

Tổng quan

đãi quặng

Cấu tạo: (thủy) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đãi quặng
  • Cihui đãi quặng。選種或選礦的一種方法,用器物盛種子或礦物顆粒,加水攪動,比重大的下沉,比重小的上浮,使二者分開,便於選取。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種混合物的分離法。利用對水比重的不同,將物品加水攪動,比重大者下沉,比重輕者上浮,使二者分離,便於選取。

Eng

  • Cihui 水選 huǐxuǎn n. seed/ore selection by immersion