水醮 shuǐ jiào · thủy tiếu Hán Việt: thủy tiếu · Pinyin: shuǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 醮 (tiếu)Pinyinshuǐ jiàoHán Việtthủy tiếuCấu tạo水 + 醮 · thủy + tiếu nghĩa thành phần: thủy + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超度水上亡魂的法会。Tân Hoa Tự Điển 1.超度水上亡魂的法会。