水鏽

shuǐ xiù thủy tú

Hán Việt: thủy tú · Pinyin: shuǐ xiù

Tổng quan

cầu nước: ngấn nước

Cấu tạo: (thủy) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu nước: ngấn nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水浸漬的痕跡。

Eng

  • Cihui 水鏽 shuǐxiù n. 1. scale; incrustation 2. watermark (in water vessels)