水鉢 shuǐ bō · thủy bát Hán Việt: thủy bát · Pinyin: shuǐ bō Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鉢 (bát)Pinyinshuǐ bōHán Việtthủy bátCấu tạo水 + 鉢 · thủy + bát nghĩa thành phần: thủy + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶制盛水器具。Tân Hoa Tự Điển 1.陶制盛水器具。