水银浸 thủy ngân tẩm Hán Việt: thủy ngân tẩm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 银 (ngân) + 浸 (tẩm)Hán Việtthủy ngân tẩmCấu tạo水 + 银 + 浸 · thủy + ngân + tẩm nghĩa thành phần: thủy + ngân + tẩm