水鍋
thủy oa
Hán Việt: thủy oa · Pinyin: shuǐ guō
Tổng quan
ấm đun nước, tình thế rất khó xử, việc rắc rối
Nghĩa
Việt
- Cihui ấm đun nước, tình thế rất khó xử, việc rắc rối
Eng
- Cihui 水鍋 shuǐguō n. boiler M:kǒu
Hán Việt: thủy oa · Pinyin: shuǐ guō
ấm đun nước, tình thế rất khó xử, việc rắc rối