水鏢

shuǐ biāo thủy phiêu

Hán Việt: thủy phiêu · Pinyin: shuǐ biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。也叫水撇。用瓦片﹑瓷片掷向水面并使之擦水面飞驰同时划起水痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。也叫水撇。用瓦片﹑瓷片掷向水面并使之擦水面飞驰同时划起水痕。