水闸的构筑

thủy áp đích cấu trúc

Hán Việt: thủy áp đích cấu trúc

Tổng quan

sự chắn bằng cửa cổng, hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào), tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại), lượng nước lên xuống ở cửa cống

Cấu tạo: 水 (thủy) + 閘 (áp) + 的 (đích) + 構 (cấu) + 築 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết cấu cống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lockage

Từ liên quan

Gần nghĩa

水闸值班人 · 水闸看守人 · 构筑堡垒