水閘值班人

thủy áp trị ban nhân

Hán Việt: thủy áp trị ban nhân

Tổng quan

người coi cửa cống

Cấu tạo: (thủy) + (áp) + (trị) + (ban) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người coi cửa cống