水闸看守人 thủy áp khán thủ nhân Hán Việt: thủy áp khán thủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 閘 (áp) + 看 (khán) + 守 (thủ) + 人 (nhân)Hán Việtthủy áp khán thủ nhânTừ loạidanhCấu tạo水 + 閘 + 看 + 守 + 人 · thủy + áp + khán + thủ + nhân nghĩa thành phần: thủy + áp + khán + thủ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người giữ cốngMainlandKaggle Zh-Vi lockkeeperEngCihui lockkeeper Từ liên quan Gần nghĩa水闸值班人 · 水闸的构筑