水防 shuǐ fáng · thủy phòng Hán Việt: thủy phòng · Pinyin: shuǐ fáng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 防 (phòng)Pinyinshuǐ fángHán Việtthủy phòngCấu tạo水 + 防 · thủy + phòng nghĩa thành phần: thủy + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹水堤。防水的设施。Tân Hoa Tự Điển 1.犹水堤。防水的设施。jaJMdict flood prevention