水陰

shuǐ yīn thủy âm

Hán Việt: thủy âm · Pinyin: shuǐ yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水的南面。明叶子奇《草木子.管窥》"水以北为阳﹐南为阴。" 2.旧谓水属阴象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水的南面。明叶子奇《草木子.管窥》"水以北为阳﹐南为阴。" 2.旧谓水属阴象。