水陣 shuǐ zhèn · thủy trận Hán Việt: thủy trận · Pinyin: shuǐ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 陣 (trận)Pinyinshuǐ zhènHán Việtthủy trậnCấu tạo水 + 陣 · thủy + trận nghĩa thành phần: thủy + trận