水險

shuǐ xiǎn thủy hiểm

Hán Việt: thủy hiểm · Pinyin: shuǐ xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm đường thuỷ

Cấu tạo: (thủy) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm đường thuỷ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水上险要之处; 水上保险的略语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水上险要之处。 2.水上保险的略语。

Eng

  • Cihui 水險 shuǐxiǎn n. marine insurance