水陆会 thủy lục hội Hán Việt: thủy lục hội Tổng quan thuỷ lục hội (行事)與水陸齋同。☸ Cấu tạo: 水 (thủy) + 陆 (lục) + 会 (hội)Hán Việtthủy lục hộiCấu tạo水 + 陆 + 会 · thủy + lục + hội nghĩa thành phần: thủy + lục + hội Nghĩa ViệtCihui thuỷ lục hội (行事)與水陸齋同。☸