水險
thủy hiểm
Hán Việt: thủy hiểm · Pinyin: shuǐ xiǎn
Tổng quan
bảo hiểm đường thuỷ
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo hiểm đường thuỷ
- Cihui bảo hiểm đường thuỷ。水上運輸事故的保險。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水路運輸事故的保險。
Eng
- Cihui 水險 shuǐxiǎn n. marine insurance