水雲目 thủy vân mục Hán Việt: thủy vân mục Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 雲 (vân) + 目 (mục)Hán Việtthủy vân mụcCấu tạo水 + 雲 + 目 · thủy + vân + mục nghĩa thành phần: thủy + vân + mục Nghĩa EngCihui Ectocarpales