水霧
thủy vụ
Hán Việt: thủy vụ · Pinyin: shuǐ wù
Tổng quan
thủy vụ: hơi nước; hơi nước
1.水上的雾气。 2.像雾一样的小水点。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hơi nước
- Google Alex v6 sương mù
- VietPhrases hơi nước
- Tần suất từ thủy vụ: hơi nước; hơi nước
- Biên soạn 水霧 huǐwù n. water fume
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.水上的雾气。 2.像雾一样的小水点。
Eng
- Cihui mist
- Cihui 水霧 huǐwù n. water fume
- Tần suất từ 水霧 huǐwù n. water fume