水霸 thủy phách Hán Việt: thủy phách Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 霸 (phách)Hán Việtthủy pháchCấu tạo水 + 霸 · thủy + phách nghĩa thành phần: thủy + phách Nghĩa EngCihui 水霸 shuǐbà n. monopoly control of water