水靴 thủy ngoa Hán Việt: thủy ngoa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 靴 (ngoa)Hán Việtthủy ngoaCấu tạo水 + 靴 · thủy + ngoa nghĩa thành phần: thủy + ngoa Nghĩa EngCihui 水靴 huǐxuē* n. water boots M:¹shuāng