水韭
thủy cửu
Hán Việt: thủy cửu · Pinyin: shuǐ jiǔ
Tổng quan
(thực vật học) cải xoong
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cải xoong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。水韭科水韭屬,多年生草本。全株沉生於水中,地下莖短而肥,下面生鬚根,上部叢生狹線形葉片,葉的基部腹面凹穴內生有孢子囊,外覆蓋膜。因外形似韭,故稱為「水韭」。
Eng
- Cihui 水韭 shuǐjiǔ n. <bot.> a kind of leek (Isoetes japonica)