水韭目 thủy cửu mục Hán Việt: thủy cửu mục Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 韭 (cửu) + 目 (mục)Hán Việtthủy cửu mụcCấu tạo水 + 韭 + 目 · thủy + cửu + mục nghĩa thành phần: thủy + cửu + mục Nghĩa EngCihui Isoetales