水音 thủy âm Hán Việt: thủy âm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 音 (âm)Hán Việtthủy âmCấu tạo水 + 音 · thủy + âm nghĩa thành phần: thủy + âm Nghĩa EngCihui 水音 huǐyīn n. 1. clear and smooth voice 2. one's native accentjaJMdict sound of water