水風筒 thủy phong đồng Hán Việt: thủy phong đồng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 風 (phong) + 筒 (đồng)Hán Việtthủy phong đồngCấu tạo水 + 風 + 筒 · thủy + phong + đồng nghĩa thành phần: thủy + phong + đồng Nghĩa EngCihui trompe