水飛

thủy phi

Hán Việt: thủy phi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種精製固體物質的方法。如製丹砂時,先把丹砂搗成粉末,放在水槽中混攪,逐次取掉上層,最後沉澱的就是最細微精純的丹砂。其他如精製瓷土及各種礦物質顏料等,也多用此法。

Eng

  • Cihui 水飛 huǐfēi n. method of collecting solids by sedimentation