水飲

shuǐ yǐn thủy ẩm

Hán Việt: thủy ẩm · Pinyin: shuǐ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝清水。形容生活俭朴; 指茶汤之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喝清水。形容生活俭朴。 2.指茶汤之类。

Eng

  • Cihui 水飲 huǐyǐn n. <Ch. med.> water retention