水餃
thủy giáo
Hán Việt: thủy giáo · Pinyin: shuǐ jiǎo
Tổng quan
sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli) bánh sủi cảo。(水餃兒)用水煮的餃子。
Nghĩa
Việt
- Cihui sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli) bánh sủi cảo。(水餃兒)用水煮的餃子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用麵粉桿成皮,內包菜肉餡,並用水煮熟的食物。相對於蒸餃而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用水煮的饺子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用水煮的饺子。
Eng
- CC-CEDICT boiled dumpling (made by wrapping a pasta skin around a filling, like ravioli)
- Cihui boiled dumpling (made by wrapping a pasta skin around a filling, like ravioli)