水館 shuǐ guǎn · thủy quán Hán Việt: thủy quán · Pinyin: shuǐ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 館 (quán)Pinyinshuǐ guǎnHán Việtthủy quánCấu tạo水 + 館 · thủy + quán nghĩa thành phần: thủy + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临水的馆舍或驿站。Tân Hoa Tự Điển 1.临水的馆舍或驿站。