水香 shuǐ xiāng · thủy hương Hán Việt: thủy hương · Pinyin: shuǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 香 (hương)Pinyinshuǐ xiāngHán Việtthủy hươngCấu tạo水 + 香 · thủy + hương nghĩa thành phần: thủy + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水的气味香; 泽兰的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水的气味香。 2.泽兰的别名。