水骨

shuǐ gǔ thủy cốt

Hán Việt: thủy cốt · Pinyin: shuǐ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉崔寔《四民月令.附农谚》"犂星没,水生骨。"后因以"水骨"指冰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉崔寔《四民月令.附农谚》"犂星没,水生骨。"后因以"水骨"指冰。