水鬢 shuǐ bìn · thủy tấn Hán Việt: thủy tấn · Pinyin: shuǐ bìn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鬢 (tấn)Pinyinshuǐ bìnHán Việtthủy tấnCấu tạo水 + 鬢 · thủy + tấn nghĩa thành phần: thủy + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水鬓"。EngCihui 水鬢 huǐbìn n. curl of hair below the temple