水鳖属 thủy miết chúc Hán Việt: thủy miết chúc Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鱉 (miết) + 屬 (chúc)Hán Việtthủy miết chúcTừ loạidanhCấu tạo水 + 鱉 + 屬 · thủy + miết + chúc nghĩa thành phần: thủy + miết + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HydrocharisMainlandKaggle Zh-Vi HydrocharisEngCihui HydrocharisTần suất từ Hydrocharis Từ liên quan Gần nghĩa水鱉子 · 水鳖子 · 水鳖目 · 水鳖科 · 水鳖