水鷗 shuǐ ōu · thủy âu Hán Việt: thủy âu · Pinyin: shuǐ ōu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鷗 (âu)Pinyinshuǐ ōuHán Việtthủy âuCấu tạo水 + 鷗 · thủy + âu nghĩa thành phần: thủy + âu