水鸡

shuǐ jīthủy kê

Hán Việt: thủy kê · Pinyin: shuǐ jī

Tổng quan

gà nước (chi Gallinula)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"水鸡"。 2.水鸟名。 3.即青蛙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.秧雞的別名。參見「秧雞」條。唐.杜甫〈閬水歌〉:「巴童蕩槳攲側過,水雞銜魚來去飛。」 2.蛙的一種,可供食用。 3.中國少數民族之一。參見「但民」條。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ếch
  • Tần suất từ gà nước (chi Gallinula) , gà nước , ếch
  • Tần suất từ (động vật học) gà gô đỏ (con mái), gà nước
  • Biên soạn 水雞 huǐjī* n. 1. water bird 2. frog 3. drowned rat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.秧雞的別名。參見「秧雞」條。唐.杜甫〈閬水歌〉:「巴童蕩槳攲側過,水雞銜魚來去飛。」 2.蛙的一種,可供食用。 3.中國少數民族之一。參見「但民」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水鸡"。 2.水鸟名。 3.即青蛙。
  • Kaggle Zh-Vi moorhen

Eng

  • Cihui moorhen (genus Gallinula); gallinule; frog
  • Tần suất từ 水雞 huǐjī* n. 1. water bird 2. frog 3. drowned rat

Đức

  • Handedict Moorhuhn

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井