水鴨

shuǐ yā thủy áp

Hán Việt: thủy áp · Pinyin: shuǐ yā

Tổng quan

chàng nghịch

Cấu tạo: (thủy) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chàng nghịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水鸟名。凫的俗称; 蛙的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水鸟名。凫的俗称。 2.蛙的别名。

Eng

  • Cihui 水鴨 shuǐyā n. duck M:²zhī