水黽 thủy mãnh Hán Việt: thủy mãnh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 黽 (mãnh)Hán Việtthủy mãnhCấu tạo水 + 黽 · thủy + mãnh nghĩa thành phần: thủy + mãnh Nghĩa EngCihui 水黽 huǐmǐn n. <zoo.> pond skater; water strider M:²zhī