永業 yǒng yè · vĩnh nghiệp Hán Việt: vĩnh nghiệp · Pinyin: yǒng yè Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 業 (nghiệp)Pinyinyǒng yèHán Việtvĩnh nghiệpCấu tạo永 + 業 · vĩnh + nghiệp nghĩa thành phần: vĩnh + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永业田的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.永业田的省称。