永乐宫 vĩnh nhạc cung Hán Việt: vĩnh nhạc cung Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 乐 (nhạc) + 宫 (cung)Hán Việtvĩnh nhạc cungCấu tạo永 + 乐 + 宫 · vĩnh + nhạc + cung nghĩa thành phần: vĩnh + nhạc + cung