永享

vĩnh hưởng

Hán Việt: vĩnh hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (hưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永享 ǒngxiǎng v. enjoy forever

ja

  • JMdict Eikyō era (1429.9.5-1441.2.17)