永傷 yǒng shāng · vĩnh thương Hán Việt: vĩnh thương · Pinyin: yǒng shāng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 傷 (thương)Pinyinyǒng shāngHán Việtvĩnh thươngCấu tạo永 + 傷 · vĩnh + thương nghĩa thành phần: vĩnh + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久忧思;长久哀伤。Tân Hoa Tự Điển 1.长久忧思;长久哀伤。