永保

vĩnh bảo

Hán Việt: vĩnh bảo

Tổng quan

Vĩnh Bảo (thuộc Kiến An)。 越南地名。屬於建安省份。

Cấu tạo: (vĩnh) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vĩnh Bảo (thuộc Kiến An)。 越南地名。屬於建安省份。

Eng

  • Cihui 永保 ǒngbǎo v. remain/retain forever

ja

  • JMdict Eihō era (1081.2.10-1084.2.7)|Eiho era