永保
vĩnh bảo
Hán Việt: vĩnh bảo
Tổng quan
Vĩnh Bảo (thuộc Kiến An)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 duy trì mãi mãi
- VietPhrases Vĩnh Bảo
- Tần suất từ Vĩnh Bảo (thuộc Kiến An); Vĩnh Bảo
- Biên soạn v. remain/retain forever
Eng
- JMdict Eihō era (1081.2.10-1084.2.7)
- JMdict Eiho era
- Cihui 永保 ǒngbǎo v. remain/retain forever
- Tần suất từ v. remain/retain forever
ja
- JMdict 永保(えいほう)