永刧

vĩnh kiếp

Hán Việt: vĩnh kiếp

Tổng quan

ời đời, không bao giờ hết. vĩnh kiếp vĩnh kiếp ☆Đời đời, không bao giờ hết.

Cấu tạo: (vĩnh) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời đời, không bao giờ hết. vĩnh kiếp vĩnh kiếp ☆Đời đời, không bao giờ hết.