永制 yǒng zhì · vĩnh chế Hán Việt: vĩnh chế · Pinyin: yǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 制 (chế)Pinyinyǒng zhìHán Việtvĩnh chếCấu tạo永 + 制 · vĩnh + chế nghĩa thành phần: vĩnh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永久的法度。Tân Hoa Tự Điển 1.永久的法度。