永古 yǒng gǔ · vĩnh cổ Hán Việt: vĩnh cổ · Pinyin: yǒng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 古 (cổ)Pinyinyǒng gǔHán Việtvĩnh cổCấu tạo永 + 古 · vĩnh + cổ nghĩa thành phần: vĩnh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永远。Tân Hoa Tự Điển 1.永远。EngCihui 永古 yǒnggǔ n. time immemorial