永命
vĩnh mệnh
Hán Việt: vĩnh mệnh · Pinyin: yǒng mìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長壽。《書經.召誥》:「我非敢勤,惟恭奉幣,用供王能祈天永命。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长命。
Eng
- Cihui 永命 ǒngmìng n. long life; longevity