永嘅 yǒng kǎi · vĩnh khái Hán Việt: vĩnh khái · Pinyin: yǒng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 嘅 (khái)Pinyinyǒng kǎiHán Việtvĩnh kháiCấu tạo永 + 嘅 · vĩnh + khái nghĩa thành phần: vĩnh + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"永慨"。