永嘯 yǒng xiào · vĩnh khiếu Hán Việt: vĩnh khiếu · Pinyin: yǒng xiào Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 嘯 (khiếu)Pinyinyǒng xiàoHán Việtvĩnh khiếuCấu tạo永 + 嘯 · vĩnh + khiếu nghĩa thành phần: vĩnh + khiếu