永圖

yǒng tú vĩnh đồ

Hán Việt: vĩnh đồ · Pinyin: yǒng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久之计;长久打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久之计;长久打算。