永宅 yǒng zhái · vĩnh trạch Hán Việt: vĩnh trạch · Pinyin: yǒng zhái Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 宅 (trạch)Pinyinyǒng zháiHán Việtvĩnh trạchCấu tạo永 + 宅 · vĩnh + trạch nghĩa thành phần: vĩnh + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长住永守; 永久安息之所,墓地。Tân Hoa Tự Điển 1.长住永守。 2.永久安息之所,墓地。