永居

yǒng jū vĩnh cư

Hán Việt: vĩnh cư · Pinyin: yǒng jū

Tổng quan

quyền thường trú (viết tắt của 永久居留權|永久居留权)

Cấu tạo: (vĩnh) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền thường trú (viết tắt của 永久居留權|永久居留权)

Eng

  • CC-CEDICT permanent residency (abbr. for 永久居留權|永久居留权[yong3 jiu3 ju1 liu2 quan2])
  • Cihui permanent residency (abbr. for 永久居留權|永久居留权)